HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG HỆ THỐNG BỮA ĂN HỌC ĐƯỜNG
Hướng dẫn chi tiết từng chức năng theo đúng thao tác trên giao diện, dành cho cán bộ nhà trường, Phòng / Sở Giáo dục, quản trị hệ thống và phụ huynh.
1. Tổng quan và phân quyền
Hệ thống phục vụ bốn nhóm người dùng, và phạm vi dữ liệu mỗi người nhìn thấy do chính tài khoản đăng nhập quyết định — không phải do mục đã chọn ở trang chủ.
| Nhóm người dùng | Đăng nhập bằng | Phạm vi dữ liệu | Chức năng chính |
|---|---|---|---|
| Khách (chưa đăng nhập) | Không cần | Dữ liệu đã công khai | Giới thiệu, Công khai bữa ăn, Xem thực đơn công khai, Truy xuất nguồn gốc, Liên hệ |
| Cán bộ / Nhà trường | Email + mật khẩu | Chỉ trường của mình, khoá theo cấp học của trường | Xây dựng thực đơn, Quản lý học sinh, Kiểm diện bán trú, Công khai bữa ăn, Gửi báo cáo |
| Phòng GD / Sở GD&ĐT | Email + mật khẩu | Toàn hệ thống | Xem và quản lý tài khoản, dữ liệu các trường |
| Quản trị | Tài khoản + mật khẩu | Toàn hệ thống | Tất cả chức năng, thêm cây quản lý tài khoản |
| Học sinh / Phụ huynh | Mã học sinh + Ngày sinh | Hồ sơ của chính học sinh đó | Xem thông tin học sinh, khai sức khoẻ đầu vào, xem bữa ăn |
Hai quy tắc tự động cần biết
- Cấp học bị khoá. Tài khoản trường không được chọn cấp học trong các màn hình thực đơn: hệ thống tự
xác định từ tên trường (có chữ “Mầm non”, “Mẫu giáo”, “Tiểu học”,
“THCS”, “THPT”, “GDTX”) hoặc từ dạng tên đăng nhập cũ
4705.tieuhoc01. Ô cấp học hiện ở chế độ chỉ đọc. Nếu cấp học hiển thị sai, hãy sửa lại tên trường cho đúng trong phần Thông tin trường ở trang chủ. - Vùng miền bị khoá. Vùng miền của thực đơn mẫu (Miền Bắc / Trung / Nam) suy ra từ tỉnh đã đăng ký của tài khoản, không còn ô chọn tay.
Trạng thái tài khoản: chờ duyệt (không đăng nhập được, báo “đang chờ quản trị phê duyệt”), đang hoạt động, hoặc tạm dừng (báo “tài khoản đã bị khoá”).
2. Đăng ký tài khoản trường
Trường chưa có tài khoản tự đăng ký tại /dang-ky (hoặc bấm “Đăng ký tại đây” ở trang chủ). Tài khoản tạo xong ở trạng thái chờ duyệt, chưa đăng nhập được cho đến khi quản trị phê duyệt.
Mẫu đăng ký gồm 4 bước:
- Chọn Sở Giáo dục & Đào tạo — danh sách 34 tỉnh/thành phố theo đơn vị hành chính từ 01/7/2025.
- Chọn Phường / Xã — danh sách gợi ý lấy từ các trường đã đăng ký trong tỉnh đó. Chưa có tên phường/xã của mình thì chọn “➕ Nhập Phường / Xã mới…” và gõ tay; hệ thống tự sinh mã đơn vị.
- Tên trường — ô nhập có gợi ý các trường đã có trong danh bạ nhưng chưa có tài khoản. Nếu thấy tên trường mình trong gợi ý, hãy chọn đúng tên đó để không tạo trùng.
- Thông tin người phụ trách — email (chính là tên đăng nhập sau này), họ tên, điện thoại (8–15 ký tự), mật khẩu từ 6 ký tự và nhập lại mật khẩu.
| Thông báo | Nguyên nhân và cách xử lý |
|---|---|
| Trường … đã có tài khoản | Trường này đã đăng ký trong cùng Sở và Phường/Xã. Liên hệ quản trị để lấy lại tài khoản thay vì đăng ký mới. |
| Email … đã được đăng ký | Email đã dùng cho một tài khoản khác. Dùng email khác hoặc liên hệ quản trị. |
| Phiên đăng ký đã hết hạn | Mở form quá lâu. Tải lại trang và nhập lại. |
| Số điện thoại không hợp lệ | Chỉ nhập số, dấu cách, +, ., -; độ dài 8–15 ký tự. |
3. Đăng nhập và đăng xuất
Trang đăng nhập /login có hai thẻ, bấm để chuyển qua lại.
Thẻ “Cán bộ / Nhà trường”
- Nhập Tài khoản (với trường tự đăng ký thì là email đã đăng ký) và Mật khẩu, bấm Đăng nhập.
- Sau 5 lần nhập sai liên tiếp, form hiện thêm ô Mã xác nhận kèm ảnh. Bấm vào ảnh để đổi sang mã khác nếu khó đọc. Đăng nhập đúng một lần là bộ đếm được xóa.
- Đăng nhập xong hệ thống đưa về trang chủ dạng bảng điều khiển.
Hai trường hợp bị chặn dù đúng mật khẩu:
- “Tài khoản của bạn đang chờ quản trị phê duyệt” — đã đăng ký nhưng chưa được duyệt.
- “Tài khoản đã bị khoá” — quản trị đã tạm dừng tài khoản; gọi hỗ trợ 0944 737 799.
Thẻ “Học sinh / Phụ huynh”
Nhập Mã học sinh (do nhà trường cấp) và Ngày sinh đúng như hồ sơ nhà trường đã nhập, rồi bấm Tra cứu / Đăng nhập. Đúng thông tin sẽ mở trang thông tin học sinh. Sai thì báo “Không tìm thấy học sinh phù hợp” — thường do ngày sinh trong hồ sơ trường nhập khác với giấy khai sinh; liên hệ nhà trường để kiểm tra lại mã và ngày sinh.
Đăng xuất: bấm Đăng xuất ở thanh người dùng trên bảng điều khiển, hoặc bấm tên tài khoản ở góc thanh menu. Hệ thống ghi nhật ký thời điểm đăng nhập – đăng xuất và địa chỉ IP của mỗi phiên.
4. Trang chủ (bảng điều khiển)
Sau khi đăng nhập, trang chủ chuyển thành bảng điều khiển. Thanh trên cùng hiện tên người dùng, nhãn phạm vi làm việc (tên trường hoặc “Quản trị toàn hệ thống”) và nút Đăng xuất.
Dãy lối tắt ngay dưới: Phần mềm bữa ăn · Thực đơn mẫu · Kiểm diện hs bán trú · Công khai bữa ăn · Gửi báo cáo · Bảng đánh giá · Sổ sức khỏe (mở sang sosuckhoehocsinh.edu.vn ở tab mới).
Thanh menu chính có trên mọi trang: Giới thiệu chung · Phần mềm bữa ăn học đường · Công khai bữa ăn học đường · Thực đơn trường xây dựng · Bảng đánh giá · Gửi báo cáo · Kiểm diện HS bán trú (có mục con Thống kê chấm ăn) · Quản lý học sinh · Sổ sức khỏe học sinh · Hướng dẫn sử dụng. Trên điện thoại, bấm biểu tượng ba gạch để mở menu.
4.1. Với tài khoản trường
Sáu ô số liệu: Dòng thực đơn (theo cấp học của trường) · Thực đơn 36 tuần · Món ăn · Học sinh của trường (bấm vào để mở ngay Quản lý học sinh) · Tài khoản của trường · Cấp học.
Bên dưới là hai khung:
- Thông tin trường — sửa Tên trường, Email liên hệ, Điện thoại rồi bấm Lưu thông tin. Khung cũng hiển thị Mã trường và lần đăng nhập gần nhất. Sửa tên trường ở đây cũng là cách sửa cấp học hệ thống tự nhận (xem mục 1).
- Đổi mật khẩu — nhập mật khẩu hiện tại, mật khẩu mới từ 6 ký tự và nhập lại, bấm Đổi mật khẩu. Sai mật khẩu hiện tại hoặc hai ô mới không khớp đều báo lỗi đỏ ngay trên đầu trang.
4.2. Với tài khoản quản trị
Sáu ô tổng quan toàn hệ thống: Trường học · Tài khoản · Học sinh · Dòng thực đơn · Thực đơn 36 tuần · Món ăn; bên dưới là cây quản lý tài khoản (xem mục 13).
5. Phần mềm bữa ăn học đường
Đây là khu làm việc chính về thực đơn, tại /phan-mem-bua-an-hoc-duong, bắt buộc đăng nhập. Màn hình chia thành các thẻ; thẻ Tạo mới chỉ hiện với tài khoản quản trị.
| Thẻ | Dùng để làm gì |
|---|---|
| Thực đơn mẫu | Xem thực đơn mẫu 36 tuần theo cấp học và sao chép về trường |
| Tạo thực đơn từ ngân hàng | Lấy thực đơn sẵn từ ngân hàng thực đơn theo khu vực – loại – tuần |
| Tạo thực đơn từ món ăn | Tự ghép món cho 5 ngày trong tuần từ danh mục món ăn |
| Tạo thực đơn từ nguyên liệu | Tạo món/thực đơn mới và khai nguyên liệu cho từng món |
| Kiểm tra dinh dưỡng thực đơn | Tính thành phần dinh dưỡng của món theo nguyên liệu |
| Danh mục nguyên liệu | Tra cứu và sửa bảng thực phẩm, đơn giá, tỉ lệ thải bỏ |
| Tạo mới (chỉ quản trị) | Nhập thực đơn 36 tuần và xuất phiếu đi chợ |
5.1. Thực đơn mẫu
Chọn Cấp học (tài khoản trường chỉ xem, không sửa được) và Chọn tuần; bảng tự tải lại mỗi khi đổi. Bấm vào tên thứ trong bảng để mở cửa sổ chi tiết thực đơn ngày đó (món, nguyên liệu, khối lượng) để xem hoặc in.
Tài khoản trường còn có chức năng sao chép về thực đơn của trường: chọn Cả tuần (5 ngày) hoặc Chỉ 1 ngày, chọn ngày áp dụng rồi Xác nhận sao chép. Sao chép cả tuần thì ngày áp dụng phải là thứ Hai đầu tuần; sao chép 1 ngày thì chọn ngày bất kỳ.
5.2. Tạo thực đơn từ ngân hàng
Bốn bộ lọc: Khu vực (Thành thị / Nông thôn), Chọn loại (Thực đơn tuần / Thực đơn ngày), Cấp học, Chọn tuần. Thực đơn hiện ngay bên dưới và tự tải lại mỗi khi đổi một ô — không có nút tìm kiếm. Vùng miền không hiện trên giao diện vì đã được lấy theo tỉnh đăng ký của trường.
5.3. Tạo thực đơn từ món ăn
Chọn Vùng miền, Khu vực, Cấp học, Loại bữa (Bữa trưa / Bữa xế), Tuần rồi bấm Tải thực đơn tuần. Bảng 5 dòng (thứ Hai → thứ Sáu) cho phép chọn Món chính, Món mặn, Món xào, Tráng miệng, Bữa xế cho từng ngày từ danh mục món ăn có sẵn.
5.4. Tạo thực đơn từ nguyên liệu
Hàng trên: nhập Tên thực đơn, Món chính, Món mặn, Món xào, Món tráng miệng, Món xế rồi bấm Tạo. Bấm Xem để liệt kê các thực đơn đã tạo; bấm một dòng trong danh sách để nạp lại lên form mà sửa.
Khối bên dưới dùng để khai nguyên liệu cho một món: chọn Món ăn, chọn Nguyên liệu, nhập Khối lượng rồi bấm Thêm chi tiết món. Danh sách chi tiết hiện bên dưới, có thể xoá từng dòng. Hai ô chọn đều có tìm kiếm gõ chữ.
5.5. Kiểm tra dinh dưỡng thực đơn
Chọn Món ăn (trong số món đã tạo), chọn Nguyên liệu, nhập Khối lượng, bấm Thêm nguyên liệu để bổ sung vào món. Bấm Kiểm tra dinh dưỡng để hệ thống tính và hiển thị thành phần dinh dưỡng của món cùng bảng chi tiết nguyên liệu đang có.
5.6. Danh mục nguyên liệu
Bảng tra cứu toàn bộ thực phẩm: ID, Mã thực phẩm, Tên thực phẩm, Đơn vị, Đơn giá, Tỉ lệ thải bỏ (%). Có ô tìm kiếm, phân trang và các nút Copy / CSV / Excel / PDF / Print để xuất dữ liệu.
Sửa nhanh: bấm vào ô ở các cột Đơn vị, Đơn giá hoặc Tỉ lệ thải bỏ, gõ giá trị mới rồi bấm ra ngoài — hệ thống lưu ngay, không có nút Lưu. Cột ID và Mã thực phẩm không sửa được.
5.7. Tạo mới (chỉ quản trị)
- Chọn Cấp học và Tuần ở hàng trên.
- Chọn Thứ rồi chọn lần lượt Món chính, Món mặn, Món canh, Món xào, Tráng miệng, Bữa xế, Bữa xế sữa. Mỗi lần chọn một món, dòng ngay dưới hiện nguyên liệu và khối lượng của món đó.
- Nhập Thành phần dinh dưỡng và Số lượng học sinh (1–200).
- Bấm Lưu dữ liệu; kết quả lưu hiện ngay bên dưới bảng.
- Bấm Xuất phiếu đi chợ để sinh phiếu đi chợ theo tuần và thứ đang chọn — phiếu liệt kê nguyên liệu cần mua tính theo số học sinh.
6. Trang Thực đơn mẫu
Địa chỉ /thucdonmau, mở được từ lối tắt “Thực đơn mẫu” trên bảng điều khiển. Đây là kho thực đơn chuẩn để tham khảo và áp dụng, khác với thực đơn riêng của trường.
Bộ lọc: Cấp học (tài khoản trường bị khoá theo cấp của mình, có dòng chữ ghi rõ đang xem cấp nào) · Khu vực · Loại · Thực đơn. Bấm Xem thực đơn để tải bảng.
Bảng xếp 5 cột theo Thứ 2 → Thứ 6, nhóm Bữa trưa gồm 5 dòng (món chính, món mặn, món canh, món xào, tráng miệng) và nhóm Bữa xế 1 dòng (món xế kèm sữa nếu có).
Sao chép về trường (chỉ tài khoản trường mới thấy):
- Nút Sao chép nhỏ ngay dưới tên từng thứ — chép riêng ngày đó sang một ngày bất kỳ của trường.
- Nút Sao chép về thực đơn của trường tôi dưới bảng — chép cả tuần 5 ngày, ngày áp dụng phải là thứ Hai đầu tuần.
Cả hai đều mở hộp thoại cho chọn lại chế độ (cả tuần / 1 ngày) và ngày áp dụng, và đều ghi đè thực đơn đã có của trường trong ngày tương ứng. Chưa đăng nhập thì trang chỉ cho xem, kèm lời nhắc đăng nhập bằng tài khoản nhà trường.
7. Thực đơn trường xây dựng
Mục Thực đơn trường xây dựng trên menu là nơi soạn thực đơn thực tế của trường theo từng tuần và công khai cho phụ huynh. Tài khoản trường chỉ làm việc trên trường của mình; quản trị có thêm ô chọn trường để xem hộ.
Điều hướng theo tuần. Dòng giữa trang ghi “Tuần từ … đến …”, hai bên là « Tuần trước và Tuần sau ». Mặc định mở tuần hiện tại, luôn tính từ thứ Hai.
Mỗi ngày là một thẻ (Thứ 2 → Thứ 6) với 7 ô nhập: Món chính (trưa), Món mặn (trưa), Món canh (trưa), Món xào (trưa), Tráng miệng (trưa), Bữa xế, Bữa xế (sữa). Bên dưới mỗi thẻ có ba nút:
| Nút | Tác dụng |
|---|---|
| Lưu | Lưu cả bữa trưa và bữa xế của ngày đó. Phải bấm riêng cho từng ngày đã sửa. |
| Công khai / Bỏ công khai | Bật hoặc tắt hiển thị công khai cho ngày đó. Khi bật, thẻ chuyển màu xanh lá và hiện hộp địa chỉ liên kết. |
| Xoá | Xoá toàn bộ thực đơn ngày đó, có hỏi xác nhận. |
Chia cho phụ huynh. Sau khi bật Công khai, bấm Sao chép liên kết công khai để lấy địa chỉ trang xem thực đơn của ngày đó rồi gửi qua Zalo, bảng tin hoặc in mã QR. Trang công khai không yêu cầu đăng nhập và có nút chuyển ngày trước / ngày sau.
Thanh công cụ đầu trang
- Sao chép từ thực đơn mẫu — hộp thoại chọn Khu vực, Loại, Cấp học, tên Thực đơn mẫu, chế độ cả tuần hay 1 ngày, ngày nguồn trong tuần mẫu và ngày áp dụng. Sao chép sẽ ghi đè dữ liệu cũ của những ngày tương ứng.
- Xuất Excel (tuần này) — tải file thực đơn của đúng tuần đang xem.
- Xem thực đơn mẫu — mở trang thực đơn mẫu ở tab mới để đối chiếu.
8. Công khai bữa ăn học đường
Địa chỉ /cong-khai-bua-an. Phần xem là công khai cho mọi người; các khung đăng dữ liệu chỉ hiện khi nhà trường đã đăng nhập. Trang có ba thẻ.
8.1. Thực đơn bán trú
Khung Đính thực đơn tuần: chọn Cấp học, Tuần (1–40) và Nguồn thực đơn, rồi bấm Đăng thực đơn. Hai nguồn:
- Upload file — chấp nhận pdf, doc, docx, xls, xlsx, jpg, jpeg, png.
- Chọn từ thực đơn mẫu — chọn Vùng miền, Khu vực, Loại và tên thực đơn mẫu; phải chọn cấp học cụ thể, không dùng được “Tất cả”.
Đăng lại cùng một năm học – cấp học – tuần sẽ thay thế bản cũ chứ không tạo thêm. Năm học do hệ thống tự tính (từ tháng 8 trở đi là năm học mới). Phía dưới có ô lọc Cấp học để xem danh sách thực đơn đã đăng theo tuần.
8.2. Hình ảnh bữa ăn mỗi ngày
Khung đăng: chọn Ngày, Cấp học, Buổi ăn (Bữa sáng / Bữa trưa / Bữa xế), chọn Hình ảnh rồi bấm Đăng hình ảnh. Mỗi lần đăng một ảnh; đăng nhiều ảnh thì lặp lại thao tác.
Khung xem: chọn Ngày và Cấp học, bấm Xem — ảnh được nhóm theo từng buổi ăn trong ngày.
8.3. Nhà cung cấp đạt chuẩn và truy xuất nguồn gốc
Thêm nhà cung cấp: Cấp học, Nhóm sản phẩm/dịch vụ (có gợi ý sẵn: Suất ăn tập thể, Bánh & Ngũ cốc, Sản phẩm từ sữa, Rau củ quả, Thịt – thủy hải sản, Gia vị – thực phẩm khô), Tên nhà cung cấp, Địa chỉ, Điện thoại, Email → Thêm nhà cung cấp. Danh sách hiển thị bên dưới, nhóm theo từng nhóm sản phẩm.
Thêm lô nguyên liệu và sinh mã QR: phải có ít nhất một nhà cung cấp trước. Nhập Cấp học, Nguyên liệu (ví dụ Thịt heo), Nhận từ (chọn nhà cung cấp), Ngày nhận, Ghi chú, rồi bấm Thêm & sinh mã QR.
Mỗi lô hiện thành một thẻ có ảnh QR, mã truy xuất, ngày nhận, tên nhà cung cấp và liên kết Xem chi tiết truy xuất. In ảnh QR dán tại bếp hoặc bảng tin; ai quét mã cũng xem được trang truy xuất nguồn gốc mà không cần đăng nhập, gồm tên nguyên liệu, mã lô, ngày nhận và thông tin liên hệ của nhà cung cấp.
9. Quản lý học sinh
Mục Quản lý học sinh trên menu (hoặc bấm ô “Học sinh của trường” ở bảng điều khiển). Đây là dữ liệu gốc cho kiểm diện bán trú và cho việc phụ huynh tra cứu, nên cần nhập đúng ngay từ đầu.
Thanh lọc: Trường (quản trị chọn được, tài khoản trường hiện cố định) · Lớp · Tìm theo tên / mã HS → bấm Lọc.
Bảng danh sách: Mã HS, Họ và tên, Giới tính, Ngày sinh, Lớp, Phụ huynh, SĐT và cột Thao tác. Biểu tượng bút chì mở form sửa, biểu tượng thùng rác xoá một học sinh (có hỏi xác nhận). Tích nhiều dòng rồi bấm Xoá đã chọn (n) để xoá hàng loạt; dòng đầu có ô tích chọn tất cả. Danh sách có phân trang ở cuối.
9.1. Thêm hoặc sửa từng học sinh
Bấm Thêm học sinh để mở form. Các ô có dấu * là bắt buộc: Mã học sinh, Lớp, Họ và tên, Giới
tính, Ngày sinh. Các ô còn lại: Họ tên cha, Họ tên mẹ, SĐT phụ huynh, Email phụ huynh, Địa chỉ liên lạc, CMND/CCCD,
Ghi chú. Bấm Lưu để hoàn tất.
9.2. Nhập hàng loạt từ Excel
- Bấm Tải file mẫu và điền theo đúng cấu trúc cột của mẫu. Dòng 1 là tiêu đề, dữ liệu bắt đầu từ dòng 2.
- Bấm Nhập từ Excel, chọn file
.xlsxhoặc.csv, bấm Xem trước. - Đọc bảng xem trước: hệ thống báo số dòng đọc được và chỉ rõ từng dòng lỗi kèm lý do.
- Bấm Xác nhận nhập chính thức (n) để ghi vào hệ thống, hoặc Huỷ, tải file khác để sửa file rồi làm lại. Chỉ những dòng hợp lệ được nhập, dòng lỗi bị bỏ qua.
Lưu ý về file nhập:
- Bốn cột bắt buộc phải có trong tiêu đề: Lớp, Họ và tên, Ngày tháng năm sinh, Giới tính. Thiếu cột nào hệ thống báo tên cột đó và dừng lại.
- Các cột khác được lấy nếu có: Mã định danh Bộ GD&ĐT, Căn cước công dân, Mã số bảo hiểm y tế, Địa chỉ – Phường – TP hiện tại, Họ và tên mẹ / Cha cùng nghề nghiệp và số điện thoại đứng ngay sau đó.
- Mã học sinh lấy từ Mã định danh Bộ GD&ĐT; dòng nào bỏ trống thì hệ thống tự sinh mã dạng
MATRUONG-0001. - Ngày sinh chấp nhận
dd/mm/yyyy,dd.mm.yyyyhoặcdd-mm-yyyy; giới tính chấp nhận Nam/Nu/Nữ/M/F. - Tối đa 3000 dòng mỗi lần nhập; file lớn hơn thì chia nhỏ.
- File
.xlscũ không đọc được: mở bằng Excel rồi Save As sang.xlsx. - Mã học sinh trùng trong file hoặc đã tồn tại trong hệ thống đều bị báo lỗi ở bước xem trước.
10. Kiểm diện học sinh bán trú và thống kê
10.1. Kiểm diện (chấm ăn) hằng ngày
Địa chỉ /cham-an-hoc-sinh. Chọn lần lượt Trường (quản trị), Lớp, Ngày, Buổi ăn — trang tự tải lại sau mỗi lựa chọn. Phải chọn lớp thì danh sách học sinh mới hiện ra.
Với mỗi học sinh, tích Có ăn hoặc Không ăn và ghi chú nếu cần (ví dụ nghỉ ốm, ăn kiêng), rồi bấm Lưu chấm ăn ở cuối bảng. Hệ thống báo số học sinh đã lưu.
- Chấm lại cùng ngày + buổi sẽ cập nhật đè lần chấm trước, không tạo bản ghi trùng — có thể sửa lại thoải mái trong ngày.
- Mỗi buổi ăn chấm riêng: muốn ghi nhận cả bữa trưa và bữa xế thì làm hai lượt.
- Tài khoản trường chỉ chấm được học sinh của trường mình; học sinh không thuộc trường sẽ bị bỏ qua khi lưu.
- Danh sách lớp và học sinh lấy từ Quản lý học sinh; thiếu lớp nào thì bổ sung học sinh ở mục đó trước.
10.2. Thống kê chấm ăn
Vào từ mục con Thống kê chấm ăn dưới menu Kiểm diện HS bán trú. Chọn Trường, Lớp, Từ ngày, Đến ngày (mặc định từ đầu tháng đến hôm nay).
| Bảng | Nội dung | Xuất file |
|---|---|---|
| Tổng hợp theo lớp | Lớp, Số HS, Suất sáng, Suất trưa, Suất xế, Tổng suất ăn, Tổng buổi chấm, Tỷ lệ ăn | Tải bảng tổng hợp (Excel) |
| Chi tiết theo học sinh | Từng học sinh của lớp đang chọn, cùng các cột suất ăn và tỷ lệ | Tải Excel lớp này |
Tỷ lệ ăn = tổng suất ăn chia tổng số buổi đã chấm trong khoảng ngày đã chọn. Những ngày chưa chấm không tính vào mẫu số, nên số liệu chỉ đúng khi việc chấm ăn được làm đều mỗi ngày.
11. Gửi báo cáo và Bảng đánh giá
11.1. Gửi báo cáo
Địa chỉ /gui-bao-cao, cần đăng nhập. Chọn Loại báo cáo, nhập Ghi chú nếu cần, chọn File báo cáo rồi bấm Gửi báo cáo. Bốn loại báo cáo có sẵn:
- Báo cáo tự đánh giá công tác tổ chức bữa ăn học đường
- Báo cáo công khai thực đơn – dinh dưỡng
- Báo cáo tình hình sức khỏe học sinh
- Báo cáo khác
Định dạng chấp nhận: .doc, .docx, .pdf, .xls,
.xlsx. Khung Báo cáo đã gửi bên dưới liệt kê 50 báo cáo gần nhất của chính tài khoản đang đăng
nhập — loại báo cáo, tên file (bấm để tải lại) và thời điểm gửi. Mỗi tài khoản chỉ thấy báo cáo của mình.
11.2. Bảng đánh giá
- Mẫu đánh giá — bấm Tải về để lấy file Phụ lục 1 – Bảng tự đánh giá công tác tổ chức bữa ăn học đường tại trường học, điền trên máy.
- Gửi file báo cáo — kéo thả file vào khung hoặc bấm “Bấm để tải lên”, chọn file
.doc,.docxhoặc.pdf, rồi bấm Gửi báo cáo. Kết quả hiện ngay dưới nút mà không tải lại trang.
File gửi ở đây được lưu vào cùng sổ báo cáo với loại “Bảng đánh giá (tự đánh giá)”, nên không cần gửi lại ở mục Gửi báo cáo nữa.
12. Cổng Học sinh / Phụ huynh
Phụ huynh vào /login, chọn thẻ Học sinh / Phụ huynh, nhập Mã học sinh và Ngày sinh. Sau khi tra cứu thành công sẽ thấy hai khung.
Thông tin học sinh (chỉ xem): Họ tên, Mã học sinh, Giới tính, Ngày sinh, Lớp, Trường, Họ tên cha, Họ tên mẹ, Điện thoại phụ huynh. Sai sót ở đây báo nhà trường sửa trong mục Quản lý học sinh.
Cập nhật thông tin sức khỏe đầu vào: điền Chiều cao (cm), Cân nặng (kg), Răng hàm mặt, Thị lực, Da liễu, Vắc xin, Đánh giá chung rồi bấm Lưu thông tin sức khỏe. Tiêu đề khung ghi rõ năm học và học kỳ đang áp dụng — hệ thống tự tính theo thời điểm nhập. Lưu lại trong cùng học kỳ sẽ cập nhật đè bản ghi cũ.
Thanh liên kết phía trên có ba mục: Xem bữa ăn học đường, Sổ sức khỏe học sinh và Đăng xuất.
Hai trang phụ huynh xem được mà không cần đăng nhập
- Thực đơn công khai theo ngày — mở từ liên kết nhà trường chia (xem mục 7), hiển thị bữa trưa và bữa xế của ngày đó kèm nút chuyển ngày trước – ngày sau.
- Truy xuất nguồn gốc — quét mã QR trên lô nguyên liệu (xem mục 8.3) để biết nguyên liệu nhận từ nhà cung cấp nào, ngày nào.
Sổ sức khỏe học sinh là hệ thống riêng tại sosuckhoehocsinh.edu.vn, mở ở tab mới từ menu chính hoặc từ lối tắt trên bảng điều khiển, và dùng tài khoản riêng của hệ thống đó.
13. Quản trị hệ thống
Khu QUẢN LÝ TÀI KHOẢN nằm ngay trên trang chủ khi đăng nhập bằng tài khoản quản trị. Dữ liệu xếp thành cây Tỉnh/TP (Sở GD&ĐT) → Phường/Xã → Trường → tài khoản, bên cạnh tiêu đề có hai nhãn: tổng số tài khoản và số chờ duyệt (màu cam).
Thanh công cụ: Tạo tài khoản mới · Mở rộng tất cả · Thu gọn tất cả · ô Lọc nhanh (gõ tên trường, email, tỉnh, phường/xã để lọc ngay không cần tải lại trang).
13.1. Duyệt tài khoản trường mới đăng ký
- Tìm tài khoản có nhãn chờ duyệt trong cây (dùng nút Mở rộng tất cả cho nhanh), bấm vào dòng để mở chi tiết.
- Đối chiếu thông tin đăng ký: họ tên/đơn vị, email, điện thoại, đơn vị hành chính, người phụ trách.
- Chỉnh Vai trò và Đơn vị hành chính nếu cần rồi bấm Duyệt tài khoản — trường đăng nhập được ngay. Bấm Từ chối để xoá đăng ký sai.
Duyệt tài khoản vai trò Trường đồng thời thêm trường đó vào danh bạ trường nếu chưa có.
13.2. Các thao tác trên một tài khoản
| Thao tác | Mô tả |
|---|---|
| Lưu | Đổi Vai trò (Trường / Sở GD&ĐT / Quản trị) và Đơn vị hành chính (Tỉnh/TP, Phường/Xã) |
| Đổi mật khẩu | Đặt mật khẩu mới từ 6 ký tự cho tài khoản đó, không cần biết mật khẩu cũ |
| Tạm dừng | Chặn đăng nhập, dữ liệu vẫn giữ nguyên |
| Kích hoạt lại | Mở lại tài khoản đang bị tạm dừng |
| Xoá tài khoản | Xoá vĩnh viễn, không khôi phục được; hệ thống hỏi xác nhận trước |
Không thể tạm dừng hoặc xoá chính tài khoản đang đăng nhập. Mọi thao tác tạo, sửa, duyệt, khoá, xoá đều được ghi vào nhật ký cùng người thực hiện, thời điểm và địa chỉ IP.
13.3. Tạo tài khoản thủ công
Bấm Tạo tài khoản mới, điền Email (làm tên đăng nhập), Họ tên / Tên đơn vị, Mật khẩu từ 6 ký tự, Vai trò, Sở GD&ĐT và Phường/Xã (để trống với tài khoản Sở hoặc quản trị), rồi bấm Tạo. Tài khoản tạo theo cách này hoạt động ngay, không cần duyệt.
14. Tiện ích chung
Trợ lý AI. Khi đã đăng nhập, góc dưới bên phải mọi trang có nút tròn trợ lý. Bấm để mở khung chat và hỏi về dinh dưỡng, thực đơn hay cách dùng phần mềm. Khách chưa đăng nhập không thấy nút này.
Giới thiệu chung (/gioi-thieu-chung) — giới thiệu Đề án 41 và phần mềm dinh dưỡng học đường.
Liên hệ và hỗ trợ (/lien-he) — điền Họ tên, Điện thoại, Email, Nội dung rồi bấm Gửi liên hệ; ban quản trị hồi đáp qua email. Hỗ trợ trực tiếp: phapnguyentr@gmail.com · 0944 737 799.
Trên điện thoại, bấm biểu tượng ba gạch dưới logo để mở menu; các bảng dữ liệu rộng có thể cuộn ngang.
15. Xử lý sự cố thường gặp
| Tình huống | Cách xử lý |
|---|---|
| Đăng nhập báo “đang chờ phê duyệt” | Liên hệ quản trị để duyệt tài khoản (mục 13.1) |
| Đăng nhập báo “đã bị khoá” | Tài khoản bị tạm dừng; gọi 0944 737 799 |
| Hiện ô mã xác nhận | Đã sai mật khẩu 5 lần; nhập mã trong ảnh, bấm ảnh để đổi mã khác |
| Phụ huynh không tra cứu được | Kiểm tra Mã học sinh và Ngày sinh trong Quản lý học sinh có khớp không |
| Cấp học hiển thị sai | Sửa lại Tên trường cho đúng ở khung Thông tin trường (mục 4.1) |
| Danh sách lớp trống khi chấm ăn | Chưa có học sinh; nhập danh sách ở mục Quản lý học sinh trước |
| Nhập Excel báo thiếu cột | File không đúng mẫu; tải lại file mẫu và giữ nguyên dòng tiêu đề |
| Không đọc được file .xls | Mở bằng Excel rồi Save As sang .xlsx |
| Thực đơn bị mất sau khi sao chép mẫu | Sao chép mẫu ghi đè ngày tương ứng; nhập lại hoặc sao chép từ mẫu khác |
| Phụ huynh không mở được link thực đơn | Ngày đó chưa bật Công khai (mục 7) |
| Phiên làm việc hết hạn | Tải lại trang rồi thao tác lại; ngồi quá lâu không dùng sẽ bị ngắt phiên |


